Xy lanh tiêu chuẩn (Series MB, CP96): Thân trụ lớn, bền bỉ, tuân thủ tiêu chuẩn ISO. Phù hợp cho lực đẩy mạnh .
Xy lanh nhỏ gọn (Series CQ2, CQS): Thân ngắn, tiết kiệm diện tích, dùng trong không gian hẹp .
Xy lanh dẫn hướng (Series MGPM, CX): Tích hợp thanh trượt, chống xoay cực tốt, chịu được tải trọng ngang .
Xy lanh không trục (Series MY): Không có thanh đẩy (ty) truyền thống. Trụ pít-tông sẽ trượt dọc theo thân
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
Áp suất làm việc: Thường từ 0.1 MPa đến 1.0 MPa (1 bar = 0.1 MPa).
Tốc độ: Từ 50 mm/s đến 1000 mm/s.
Nhiệt độ: -10° C đến 70° C (loại có cảm biến) hoặc 150° C (loại chịu nhiệt).
Vật liệu: Thân nhôm, ty thép không gỉ.
3. Công thức tính lực đẩy và lưu lượng
Lực đẩy tác động kép (\(F_{đy}\)): F = P × A (Trong đó: F là lực đẩy (Newton - N), P là áp suất khí (MPa), A là diện tích pít-tông (mm²))
Diện tích pít-tông (A): \(A = \frac{\pi \times D^2}{4}\) (Trong đó: D là đường kính trong của xy lanh)
Hãng sản xuất: SMC
Xuất xứ: Nhật Bản
Loại sản phẩm:
Xy lanh thủy lực
Mã sản phẩm: xy-lanh-khi-nen-smc-03-07-2026
Xy lanh khí nén SMC biến áp lực khí nén thành chuyển động cơ học . Hãng chia thành nhiều dòng chuyên biệt . Phổ biến nhất gồm dòng tiêu chuẩn, dòng nhỏ gọn, dòng dẫn hướng và dòng không trục
Nhà cung cấp Đại Lâm Việt
Đừng bỏ lỡ cơ hội hợp tác với đối tác đáng tin cậy hàng đầu trong
ngành!
100% Sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, đáp ứng tốt mọi yêu cầu kỹ thuật
Cung cấp giải pháp tối ưu với chi phí phù hợp cho doanh nghiệp.
Đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp, sẵn sàng tư vấn và đồng hành lâu dài cùng khách hàng.